喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𢟎
U+227CE
13 strokes
Nôm
Rad:
心
đùa
切
Meanings
đùa
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Giỡn chơi: Nói đùa; Đùa nghịch
2.
Gạt tới gạt lui: Đùa hết váng rồi mới múc nước; Đùa cơm vào miệng; Đánh đùa một trận
Etymology: (Hv khẩu đô)(tâm đồ; thủ đồ; khu)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đùa nghịch, đùa cợt