喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𢋠
U+222E0
17 strokes
Nôm
Rad:
广
Class: F1
đáy
切
Meanings
đáy
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
底
:đáy
Etymology: F1: đế 帝⿰底 để
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đáy biển, dưới đáy
Examples
đáy
(1)
沉
𢋠
渃
𩵜
[
涂
]
瀘
𣵰
朗
𦝄
𡗶
鴈
沕
潙
沙
Chìm đáy nước cá đờ lờ lặn. Lửng lưng trời nhạn vẩn vơ sa.
Source: tdcndg | Cung oán ngâm, 1b