Meanings
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 𫴼:bé
Etymology: F1: tiểu 小⿱閉 bế
Từ điển Viện Hán Nôm (Nôm)
bé bỏng
Examples
Compound Words7
bé bỏng•bé nhỏ•đứa bé còi•thằng bé•cậu bé hóm lắm•thằng bé liến•cổ tay em bé bụ
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F1: tiểu 小⿱閉 bế