喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𡗅
U+215C5
15 strokes
Nôm
Rad:
夕
Class: D2
về
切
Meanings
về
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Trỏ hướng quy thuộc.
Etymology: D2: đa 多⿱迷 mê
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đi về
Examples
về
(1)
𡗅
命
礼
麻
懺
悔
Về mệnh [quy mệnh] lạy mà sám hối.
Source: tdcndg | Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh, 41a