Meanings
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Trơn tru: Nói nheo nhẻo
Etymology: Hv khẩu nhiễu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nói nheo nhẻo
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 咬:giễu
Etymology: F2: khẩu 口⿰繞 nhiễu
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: Hv khẩu nhiễu
Etymology: F2: khẩu 口⿰繞 nhiễu