喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𡁿
U+2107F
16 strokes
Nôm
Rad:
口
Class: F2
sô
xô
切
Meanings
sô
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lô sô
xô
(2)
Bảng Tra Chữ Nôm
xô xát
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Xô xát: xông pha, xông xáo.
Etymology: F2: khẩu 口⿰篘 → 蒭 sô
Examples
xô
(1)
虐
吹
昂
育
𥪝
行
陣
𡁿
嚓
𠚢
𠓨
𫏾
𪖬
𥏍
Ngược xuôi ngang dọc trong hàng trận. Xô xát ra vào trước mũi tên.
Source: tdcndg | Hồng Đức quốc âm thi tập, 75a