Meanings
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
nghe nhé!
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
nhạy miệng
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
nhẻ nhói
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 𢖵:nhỉ
Etymology: F2: khẩu口⿰爾 nhĩ
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
Vui nhỉ!
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
nỉ non
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tiếng cảm thán về sự tình nào đó.
Etymology: F2: khẩu 口⿰爾 nhĩ