Meanings
nhậu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ăn nhậu, nhậu nhẹt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Khoái ăn uống: Ăn nhậu; Nhậu nhẹt
Etymology: (Hv khẩu đậu)(khẩu nhu)
Compound Words3
ăn nhậu•nhậu nhẹt•bợm nhậu
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (Hv khẩu đậu)(khẩu nhu)