喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𠴑
U+20D11
10 strokes
Nôm
Rad:
口
Class: F2
nở
切
Meanings
nở
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nức nở: khóc lóc nghẹn ngào.
Etymology: F2: khẩu 口⿰𦬑 nở
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nức nở
Examples
nở
(1)
𠳨
牢
𫥨
事
𨓐
𨓡
翹
強
𠽋
𠴑
𲉇
空
𫥨
𠳒
Hỏi sao ra sự lạ lùng. Kiều càng nức nở mở không ra lời.
Source: tdcndg | Đoạn trường tân thanh, 20a