喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𠬛
U+20B1B
4 strokes
Nôm
một
切
Meanings
một
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱥺
:một
Etymology: C1 → G1: 沒 → 𠬛 một
Examples
một
𡶀
𱍸
𠬛
畨
麻
𪡉
化
年
𠬛
溪
泖
特
Núi ấy một phen mà lở, hoá nên một khe máu đặc.
Source: tdcndg | Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh, 10b