喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𠪾
U+20ABE
16 strokes
Nôm
lịch
切
Meanings
lịch
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Trải đời, có văn hoá, nho nhã.
Etymology: A1: 歷 → 𠪾 lịch
Examples
lịch
(1)
𫽄
𦹳
拱
体
花
龿
𫽄
𠪾
拱
体
𡥵
𠊛
上
京
Chẳng thơm cũng thể hoa nhài. Chẳng lịch cũng thể con người Thượng Kinh.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 8b