喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𠩕
U+20A55
8 strokes
Nôm
Rad:
厂
mé
切
Meanings
mé
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Phía, mặt: Mé ngoài
2.
Mép cạnh, bờ: Mé sông; Mé đường; Mấp mé (đầy muốn tràn)
Etymology: (hán mễ; giác mĩ)(mĩ nháy khẩu)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mé ngoài
Compound Words
2
邊𠩕債
bên mé trái
•
𪜻𠩕
xếch mé