喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𠟹
U+207F9
15 strokes
Nôm
Rad:
刀
Class: F2
rựa
切
Meanings
rựa
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
預
:rựa
Etymology: F2: đao 刀⿱預 dự
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
dao rựa
Examples
rựa
(1)
次
一
𡞕
𢘽
𥪝
茄
次
二
𬌥
踸
次
𠀧
𠟹
𪟓
Thứ nhất vợ dại trong nhà. Thứ nhì trâu chậm, thứ ba rựa cùn.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 19b