喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𠒫
U+204AB
14 strokes
Nôm
sáng
切
Meanings
sáng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
朗
:sáng
Etymology: E1: quang 光⿰明 minh
Examples
sáng
(1)
𧵆
墨
辰
顛
𧵆
畑
辰
𠒫
Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 35b