喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𠌇
U+20307
10 strokes
Nôm
Rad:
人
láng
切
Meanings
láng
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
láng giềng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tráng, rải cho bằng: Lối đi láng sỏi
2.
Nhóm người ở chung quanh: Láng giềng
3.
Dẫy nhà dài (xem Lán* )
Etymology: (Hv lang)(nhân lãng; lân)
𠌇 (láng) | Nôm Na Việt