喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
龌
U+9F8C
17 strokes
Nôm
ốc
切
Meanings
ốc
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cụm từ: Ốc xúc (* dơ dáy; * e dè)
Etymology: wò
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Ốc xóc: nanh nọc, đanh đá, thô lỗ.
Etymology: F2: xỉ 齒 → 齿⿰屋 ốc
Examples
ốc
(1)
鹵
莽
龌
龊
“Lỗ mãng”: ốc xóc.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 40a