喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鼸
U+9F38
23 strokes
Hán
Rad:
鼠
khiểm
切
Meanings
khiểm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài chuột tương tự như chuột bạch, nhưng lông màu xám, thường được nuôi.
Compound Words
1
鼸車
khiểm xa