喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
麸
U+9EB8
11 strokes
Hán
Rad:
麥
Trad:
麩
phu
切
Meanings
phu
(4)
Từ điển phổ thông
trấu (vỏ hạt thóc)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
麩
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Trấu, cám (vỏ hạt lúa mì).【
麩
子
】phu tử [fuzi] Cám (lúa mì).
2.
Như
麩