喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鯰
U+9BF0
19 strokes
Hán
Rad:
魚
Simp:
鲶
niêm
niềm
切
Meanings
niềm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
niềm (cá trê)
Nôm Foundation
bao
General
(3)
Từ điển phổ thông
cá măng, cá ngát, cá nheo, cá niêm
Từ điển trích dẫn
(Danh) Cá nheo.
§
“Niêm”
鯰
(Silurus glanis), mình tròn dài, đầu to đuôi giẹt, không có vảy, có chất dính, lưng xanh đen bụng trắng, dài khoảng một thước ta, sinh sản ở nước ngọt.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鮎
.