喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鯧
U+9BE7
19 strokes
Hán
Rad:
魚
Simp:
鲳
sương
xương
切
Meanings
sương
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
xương ngư (loại cá biển đẹp da nhớt)
xương
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Cá xương.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá biển mình dẹp da nhớt: Xương ngư
Etymology: chāng
Nôm Foundation
cá bống bạc, Stromateoides argenteus