喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鯆
U+9BC6
18 strokes
Hán
Rad:
魚
Simp:
𫚙
phô
bò
切
Meanings
Từ điển phổ thông
cá heo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cá bò
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Cá heo. Cg.
鯆
䱐
,
䱐
䰽
;
2.
【
鯆
魚
】phô ngư [puyú] Như
魟
.
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
bò
Nomfoundation
ván trượt hoặc cá đuối
Compound Words
1
𩵜鯆
cá bò