喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鮿
U+9BBF
18 strokes
Hán
Rad:
魚
Simp:
𫚚
chiếp
chép
切
Meanings
chiếp
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cá diếc, cá triếp.
2.
Cá phơi khô.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cá chép
Từ điển Trần Văn Chánh
【
婢
鮿
魚
】 tì triếp ngư [bìzhéyú] Một loại cá diếc.
chép
Nôm Foundation
cá khô