喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鮄
U+9B84
16 strokes
Hán
Rad:
魚
Simp:
𫚒
phất
切
Meanings
phất
Từ điển phổ thông
(xem: phường phất
魴
鮄
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
魴
鮄
】 phường phất [fángfú] Cá lửa (một loài cá mình dài có thể bò dưới đáy biển, sống ở vùng biển ôn đới và á nhiệt đới).
Compound Words
1
魴鮄
phường phất