喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
魥
U+9B65
14 strokes
Nôm
bớp
切
Meanings
bớp
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Một loài cá (trong mối liên tưởng với cá bống).
Etymology: F2: ngư 魚⿰及 cập
Examples
bớp
(1)
𩸮
固
肝
𩸮
魥
固
肝
魥
Bống có gan bống, bớp có gan bớp.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 13b