Meanings
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thế (cạo sát)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cạo sát: Thế phát; Thế hồ tử (cạo râu)
2.
Còn âm là Thí
3.
Xem Thế (tì): làm cỏ
Etymology: tì
Nôm Foundation
cạo
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: tì