喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
髤
U+9AE4
14 strokes
Hán
Rad:
髟
hưu
切
Meanings
hưu
(5)
Từ điển phổ thông
1.
sơn
2.
quét sơn
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “hưu”
髹
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ hưu
髹
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sơn có màu đỏ — Lấy sơn mà sơn đồ vật.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
髹
.