喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
骑
U+9A91
11 strokes
Nôm
Rad:
马
Trad:
騎
kị
切
Meanings
kị
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kị sĩ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cỡi (ngựa, xe…): Kị hổ nan hạ
2.
Người cỡi: Kị binh
Etymology: qí
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
騎
Nôm Foundation
cưỡi ngựa; lên; kỵ binh
Compound Words
1
骑兵
kỵ binh