Meanings
tuấn
Từ điển phổ thông
ngựa hay
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ngựa tốt — To lớn.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
(Ngựa) hay: Tuấn mã
Etymology: jùn
Từ điển Trần Văn Chánh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tuấn mã
Nôm Foundation
ngựa tốt, ngựa quý
Compound Words2
tuấn mã•bát tuấn