Meanings
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Người giúp việc cho người đánh xe, và có thể thay thế khi cần — Ngựa chạy nhanh.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
phò mã
Nôm Foundation
ngựa thêm; con rể hoàng đế
Từ điển phổ thông
con ngựa đóng kèm bên xe
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Ngựa đóng vào xe phụ, đi theo xe chính của vua.
3.
(Danh) Đòn gỗ kèm hai bên xe. § Thông “phụ” 輔.
Từ điển Thiều Chửu
Bảng Tra Chữ Nôm
phụ mã (phò mã)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cụm từ: Phò mã (* ngựa giúp kéo xe; * chồng công chúa hoặc công nương chị em với vua)
Etymology: fù
Compound Words3
phụ mã•phò mã•quận phò mã