喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
馅
U+9985
11 strokes
Nôm
Rad:
食
Trad:
餡
hãm
切
Meanings
hãm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hãm tiết, hãm trà
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thịt băm gói trong vỏ bột cứng (pie): Hãm bánh
Etymology: xiàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
餡
Nôm Foundation
lấp đầy, nhồi; bí mật