Meanings
tu
Từ điển phổ thông
đồ ăn ngon
Từ điển trích dẫn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đồ ăn ngon. Bữa tiệc — Dâng hiến.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tu (đồ ăn ngon)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đồ ăn ngon (cổ văn): Trân tu
Etymology: xiū
Nôm Foundation
đồ ăn; ăn; dâng
Compound Words3
trân tu•trân tu mỹ vị•trân tu mỹ soạn