喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
餹
U+9939
18 strokes
Hán
Rad:
食
Simp:
𬳍
No Hán Nôm pronunciation available yet
切
Meanings
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
糖
nghĩa 1. (bộ
米
)
2.
【
餹
合
】đường đề [tángtí] (văn) Kẹo mạch nha.
Nôm Foundation
Đường; có đường; kẹo; mứt.