喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
餮
U+992E
18 strokes
Hán
Rad:
食
thiết
切
Meanings
thiết
Từ điển Thiều Chửu
Xem chữ **thao**
饕
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thiết (tham ăn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tham ăn: Thao thiết
Etymology: tiè
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
饕
餮
[taotiè].
Nôm Foundation
một loài thú truyền thuyết; người tham lam
Compound Words
2
饕餮大餐
thao thiết đại xan
•
饕餮
thao thiết