喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
颤
U+98A4
19 strokes
Nôm
Rad:
页
Trad:
顫
chiên
切
Meanings
chiên
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chiên động; chiên du (chao đảo)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Run, rung: Chiên động; Chiên du (chao đảo)
Etymology: chàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
顫
Nôm Foundation
run rẩy, tremble; sự run rẩy