喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
顦
U+9866
21 strokes
Hán
Rad:
頁
Simp:
𱂻
tiều
切
Meanings
tiều
(6)
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ **tiều**
憔
trong hai chữ **tiều tuỵ**
憔
悴
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiều tuỵ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xanh xao võ vàng: Tiều tuỵ
2.
(Cây cối) xác xơ
Etymology: qiáo
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
憔
(bộ
忄
).
Nôm Foundation
gầy gò, tiều tụy, hốc hác
Compound Words
1
顦顇
tiều tuỵ