喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
顋
U+984B
18 strokes
Hán
Rad:
頁
Simp:
𱂲
tai
切
Meanings
Từ điển Thiều Chửu
1.
Má, hai bên mặt gọi là tai. Có khi viết là
腮
.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tai mắt
Nomfoundation
phần dưới của khuôn mặt; hàm; mang cá
Compound Words
1
曝顋
bộc tai