喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
頯
U+982F
16 strokes
Hán
Rad:
頁
Simp:
𱂬
quỳ
quỹ
切
Meanings
quỳ
(2)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Xương gò má.
2.
(Tính) Cao, sáng, tỏ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xương gò má. Xương mặt — Thành thật, không trau chuốt cho đẹp thêm.
quỹ
(2)
Từ điển phổ thông
1.
xương gò má
2.
chất phác
Từ điển Trần Văn Chánh
Chất phác.