喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鞾
U+97BE
19 strokes
Hán
Rad:
革
Simp:
𫖇
ngoa
切
Meanings
ngoa
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Giày ủng (thứ giày có ghệt).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vũ ngoa (giầy lội nước)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Giầy cao ống: Vũ ngoa (giầy lội nước)
Etymology: xuē
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
靴
.
Nôm Foundation
giày ống