喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
靿
U+977F
14 strokes
Hán
Rad:
革
áo
切
Meanings
áo
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Chỗ mũi giày uốn cong.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
áo (mũi giày uốn cong)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chỗ mũi giầy uốn lên
Etymology: yào
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Chỗ cong mũi giày, ống giày, ống vớ.
Nôm Foundation
chân ủng