喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
靺
U+977A
14 strokes
Hán
Rad:
革
mạt
切
Meanings
mạt
(5)
Từ điển phổ thông
(xem: hạt mạt
鞨
靺
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Hạt Mạt”
鞨
靺
: xem “hạt”
鞨
.
Từ điển Thiều Chửu
Hạt Mạt
鞨
靺
tên một bộ lạc của giống Phiên, nay thuộc tỉnh Cát Lâm.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Mạt hạt
靺
鞨
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Vớ (bít tất) dài
2.
【
靺
鞨
】mạt hạt [mòhé] a. Tên một loại đá quý; b. [Mòhé] Tên một bộ lạc thời xưa ở Trung Quốc.
Compound Words
2
靺鞨
mạt hạt
•
鞨靺
hạt mạt