喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
阘
U+9618
13 strokes
Hán
Rad:
門
Trad:
闒
tháp
切
Meanings
tháp
Từ điển phổ thông
1.
cửa trên gác (tầng trên)
2.
tiếng chuông trống
3.
thấp kém, hèn hạ
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
闒
.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Tiếng chuông trống
3.
Thấp kém:
闒
茸
Hèn hạ.
3.
Như
闒
Compound Words
1
阘茸
tháp nhũng