喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
阑
U+9611
12 strokes
Nôm
Rad:
门
Trad:
闌
làn
lan
切
Meanings
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lan (muộn, sắp tàn): xuân ý như lan; lan can
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
闌
Nomfoundation
màn cửa; hàng rào lan can
Compound Words
3
阑干
lan can
•
阑尾
lan vĩ
•
阑珊
lan san