喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
阎
U+960E
11 strokes
Nôm
Rad:
门
Trad:
閻
diêm
切
Meanings
diêm
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Diêm vương
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cái cổng
2.
Cụm từ: Diêm vương; Diêm la (* quỷ Yama; * người rất ác)
Etymology: yán
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
閻
Nôm Foundation
cổng làng; họ