喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
阆
U+9606
10 strokes
Hán
Rad:
門
Trad:
閬
lang
lãng
切
Meanings
lang
(3)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
閬
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
閬
2.
Cao, to, lớn. 【
閬
閬
】lang lang [lángláng] Cao lớn, đồ sộ
3.
Trống trải, mênh mông, bát ngát
4.
Hào thành không có nước
5.
Xem
閌
(1).
lãng
(2)
Từ điển phổ thông
bát ngát
Từ điển Trần Văn Chánh
【
閬
中
】 Lãng Trung [Làngzhong] Tên huyện (thuộc tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc).
Compound Words
1
闶阆
khang lãng