喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
闞
U+95DE
19 strokes
Hán
Rad:
門
Simp:
阚
khám
hám
hãn
切
Meanings
Từ điển Thiều Chửu
1.
Dòm ngó.
2.
Một âm là **giảm**. Tiếng hổ gầm.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hám (tiếng hổ gầm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hãn (tiếng cọp gầm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khám (tên họ)
Nomfoundation
liếc nhìn, nhìn trộm; gầm gừ, gầm gừ