喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
镯
U+956F
18 strokes
Nôm
Rad:
金
Trad:
鐲
trạc
đúc
đục
chạc
切
Meanings
chạc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngọc chạc (lắc đeo tay)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Kiềng tay: Ngọc chạc
Etymology: zhuó
Nôm Foundation
vòng tay, băng tay; chuông nhỏ
General
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鐲
Compound Words
1
手镯
thủ trạc