喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
镚
U+955A
16 strokes
Hán
Rad:
金
Trad:
鏰
băng
切
Meanings
băng
Từ điển phổ thông
1.
tiền đồng cuối đời Thanh
2.
tiền đúc bằng kim loại
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Tiền đúc bằng kim loại (nói chung):
鋼
鏰
兒
Tiền đúc bằng kẽm;
金
鏰
子
Tiền vàng.
2.
Như
鏰