喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
镚
U+955A
16 strokes
Hán
Rad:
金
Trad:
鏰
băng
切
Meanings
băng
(3)
Từ điển phổ thông
1.
tiền đồng cuối đời Thanh
2.
tiền đúc bằng kim loại
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
鏰
2.
Tiền đúc bằng kim loại (nói chung):
鋼
鏰
兒
Tiền đúc bằng kẽm;
金
鏰
子
Tiền vàng.