喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
锈
U+9508
12 strokes
Nôm
Rad:
金
Trad:
銹
tú
切
Meanings
tú
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tú (rỉ sét)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Rỉ sét: Môn thượng đích toả tú trú liễu (khoá cửa đã rỉ sét)
2.
Lúa bị sâu bám trông như rỉ sét: Tú bệnh
Etymology: xiù
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
繡
2.
Như
銹
Nôm Foundation
gỉ, ăn mòn