喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
铠
U+94E0
11 strokes
Nôm
Rad:
金
Trad:
鎧
khải
切
Meanings
khải
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khải giáp (áo thép)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Áo thép: Khải giáp
2.
Dây có lớp bọc cứng: Khải trang
Etymology: kǎi
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鎧
Nôm Foundation
áo giáp, giáp xích