喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
铐
U+94D0
11 strokes
Nôm
Rad:
金
Trad:
銬
khảo
切
Meanings
khảo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khảo (cái còng khoá tay)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cái còng khoá tay
2.
Còng tay: Bả phạm nhân khảo khởi lai
Etymology: kào
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
銬
Nôm Foundation
Gông cùm, xiềng xích.